TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trường ca Hbia Tà lúi-Kalipu dân tộc Chăm Phú Yên

Trường ca Hbia Tà lúi-Kalipu dân tộc Chăm Phú Yên

 Văn hoá dân tộc, 2011.
 Hà Nội : 743 tr ; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:25012
DDC 398.209597
Tác giả CN Ka, Sô Liễng.
Nhan đề Trường ca Hbia Tà lúi-Kalipu dân tộc Chăm Phú Yên / Ka Số Liễng sưu tầm, biên dịch, giới thiệu ; Ma Mơ Khữ hát kể.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá dân tộc,2011.
Mô tả vật lý 743 tr ;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Trường ca.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Trường ca-Dân tộc thiểu số-Dân tộc Chăm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dân tộc Chăm.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Từ khóa tự do Trường ca.
Tên vùng địa lý Phú Yên.
Tác giả(bs) CN Ma, Mơ Khữ
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3(1): 000066870
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125012
0021
00435073
008120423s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396177
035[# #] |a 883637057
039[ ] |a 20241202111121 |b idtocn |c 20120423112818 |d huongnt |y 20120423112818 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.209597 |b KAL
090[ ] |a 398.209597 |b KAL
100[0 ] |a Ka, Sô Liễng.
245[1 0] |a Trường ca Hbia Tà lúi-Kalipu dân tộc Chăm Phú Yên / |c Ka Số Liễng sưu tầm, biên dịch, giới thiệu ; Ma Mơ Khữ hát kể.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2011.
300[ ] |a 743 tr ; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[ ] |a Văn học dân gian |x Trường ca.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Trường ca |x Dân tộc thiểu số |x Dân tộc Chăm |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Phú Yên.
653[0 ] |a Dân tộc Chăm.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
653[0 ] |a Trường ca.
700[0 ] |a Ma, Mơ Khữ |e hát kể.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3 |j (1): 000066870
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066870 1 TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3
#1 000066870
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3
Tình trạng