TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Simon & Schuster handbook for writers

Simon & Schuster handbook for writers

 Prentice Hall, 1990 ISBN: 0138094764
 2nd ed. Englewood Cliffs, N.J. : xxxviii, 889 p. : ill. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25035
DDC 808.042
Tác giả CN Troyka, Lynn Quitman.
Nhan đề Simon & Schuster handbook for writers / Lynn Quitman Troyka , Emily R. Gordon , Ann B. Do.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,1990
Mô tả vật lý xxxviii, 889 p. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Do, Ann B.
Tác giả(bs) CN Gordon, Emily R.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000056371, 000056498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125035
0021
00435098
005202105281448
008120423s1990 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0138094764
035[ ] |a 1456369701
035[# #] |a 1083193593
039[ ] |a 20241208232746 |b idtocn |c 20210528144812 |d anhpt |y 20120423160248 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 808.042 |b TRO
100[1 ] |a Troyka, Lynn Quitman. |d 1938.
245[1 0] |a Simon & Schuster handbook for writers / |c Lynn Quitman Troyka , Emily R. Gordon , Ann B. Do.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Prentice Hall, |c 1990
300[ ] |a xxxviii, 889 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
650[0 0] |a Report writing |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Grammar |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Do, Ann B.
700[1 ] |a Gordon, Emily R.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000056371, 000056498
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056498 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000056498
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000056371 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000056371
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng