TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
朝鮮建築美術史 草稿 .

朝鮮建築美術史 草稿 .

 열화당, 2010. ISBN: 9788930103688
 파주 : 245 p. : 삽화 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:25089
DDC 720.9519
Tác giả CN 高裕燮.
Nhan đề 朝鮮建築美術史 草稿 . 6 / 高裕燮.
Thông tin xuất bản 파주 :열화당,2010.
Mô tả vật lý 245 p. :삽화 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kiến trúc-Nghệ thuật kiến trúc-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghệ thuật kiến trúc.
Từ khóa tự do Kiến trúc.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066552
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125089
0021
00435155
005202504011350
008120425s2010 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788930103688
035[ ] |a 1456383049
039[ ] |a 20250401135043 |b namth |c 20241130090603 |d idtocn |y 20120425105809 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 720.9519 |b GAO
090[ ] |a 720.9519 |b GAO
100[0 ] |a 高裕燮.
245[1 0] |a 朝鮮建築美術史 草稿 . |n 6 / |c 高裕燮.
260[ ] |a 파주 : |b 열화당, |c 2010.
300[ ] |a 245 p. : |b 삽화 ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Kiến trúc |x Nghệ thuật kiến trúc |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Nghệ thuật kiến trúc.
653[0 ] |a Kiến trúc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000066552
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066552 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066552
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng