THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
658.151 HOR
Cost accounting
: a managerial emphasis
Horngren, Charles T.,
Prentice-Hall,
1982.
ISBN: 0131796712
Englewood Cliffs, N.J. :
997 p. ; 24 cm.
English
Cost accounting.
Costs, Industrial.
Phí tổn
Phí tổn.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
25154
DDC
658.151
Tác giả CN
Horngren, Charles T.,
Nhan đề
Cost accounting : a managerial emphasis / Charles T. Horngren.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice-Hall,1982.
Mô tả vật lý
997 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cost accounting.
Thuật ngữ chủ đề
Costs, Industrial.
Thuật ngữ chủ đề
Phí tổn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phí tổn.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25154
002
1
004
35225
008
120427s1982 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0131796712
035
[ ]
|a
1456364297
039
[ ]
|a
20241208220814
|b
idtocn
|c
20120427102946
|d
huongnt
|y
20120427102946
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
658.151
|b
HOR
090
[ ]
|a
658.151
|b
HOR
100
[1 ]
|a
Horngren, Charles T.,
|d
1926.
245
[1 0]
|a
Cost accounting :
|b
a managerial emphasis /
|c
Charles T. Horngren.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice-Hall,
|c
1982.
300
[ ]
|a
997 p. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Cost accounting.
650
[0 0]
|a
Costs, Industrial.
650
[0 7]
|a
Phí tổn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phí tổn.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0