THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.4309519 KIM
(영화평론가 김소영이 발견한) 한국영화 최고의 10경
김소영.
현실문화연구,
2010.
ISBN: 9788992214872
서울 :
278 p. : 삽화 ; 20 cm.
English
Điện ảnh
Điện ảnh.
Phim.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25157
DDC
791.4309519
Tác giả CN
김소영.
Nhan đề
(영화평론가 김소영이 발견한) 한국영화 최고의 10경 / 김소영.
Thông tin xuất bản
서울 :현실문화연구,2010.
Mô tả vật lý
278 p. :삽화 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Điện ảnh-
Phim-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Điện ảnh.
Từ khóa tự do
Phim.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066956
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25157
002
1
004
35228
008
120427s2010 kr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9788992214872
035
[ ]
|a
1456363092
035
[# #]
|a
1083186861
039
[ ]
|a
20241209114158
|b
idtocn
|c
20120427114031
|d
huongnt
|y
20120427114031
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
791.4309519
|b
KIM
090
[ ]
|a
791.4309519
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김소영.
245
[1 0]
|a
(영화평론가 김소영이 발견한) 한국영화 최고의 10경 /
|c
김소영.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
현실문화연구,
|c
2010.
300
[ ]
|a
278 p. :
|b
삽화 ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Điện ảnh
|x
Phim
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Điện ảnh.
653
[0 ]
|a
Phim.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000066956
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066956
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066956
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng