TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The performing arts of Thailand North, Northeast and South

The performing arts of Thailand North, Northeast and South

 2 CD. English
DDC792.09593
Nhan đề dịchNghệ thuật biểu diễn múa Thái Lan.
Nhan đề dịchNghệ thuật biểu diễn múa.
Nhan đềThe performing arts of Thailand North, Northeast and South
Mô tả vật lý2 CD.
Thuật ngữ chủ đềNghệ thuật múa-Thái Lan-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Thái Lan.
Từ khóa tự doNghệ thuật múa.
Địa chỉ200T. NN và VH Thái Lan(2): 000042673, 000042693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0012517
0028
0042634
005201812201016
008100305s nyu eng
0091 0
039[ ] |a 20181220101637 |b maipt |c 20100305000000 |d huongnt |y 20100305000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 792.09593 |b THE
090[ ] |a 792.09593 |b THE
242[ ] |a Nghệ thuật biểu diễn múa Thái Lan. |y vie
242[ ] |a Nghệ thuật biểu diễn múa.
245[1 4] |a The performing arts of Thailand North, Northeast and South |h [film.]
300[ ] |a 2 CD.
650[1 7] |a Nghệ thuật múa |z Thái Lan |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Thái Lan.
653[0 ] |a Nghệ thuật múa.
852[ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (2): 000042673, 000042693
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042693 2 T. NN và VH Thái Lan
#1 000042693
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2 000042673 1 T. NN và VH Thái Lan
#2 000042673
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng