THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
792.09593 THE
The performing arts of Thailand North, Northeast and South
2 CD.
English
Nghệ thuật múa
Tiếng Thái Lan.
Nghệ thuật múa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
DDC
792.09593
Nhan đề dịch
Nghệ thuật biểu diễn múa Thái Lan.
Nhan đề dịch
Nghệ thuật biểu diễn múa.
Nhan đề
The performing arts of Thailand North, Northeast and South
Mô tả vật lý
2 CD.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật múa-
Thái Lan-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Thái Lan.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật múa.
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(2): 000042673, 000042693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
2517
002
8
004
2634
005
201812201016
008
100305s nyu eng
009
1 0
039
[ ]
|a
20181220101637
|b
maipt
|c
20100305000000
|d
huongnt
|y
20100305000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
792.09593
|b
THE
090
[ ]
|a
792.09593
|b
THE
242
[ ]
|a
Nghệ thuật biểu diễn múa Thái Lan.
|y
vie
242
[ ]
|a
Nghệ thuật biểu diễn múa.
245
[1 4]
|a
The performing arts of Thailand North, Northeast and South
|h
[film.]
300
[ ]
|a
2 CD.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật múa
|z
Thái Lan
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Thái Lan.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật múa.
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(2): 000042673, 000042693
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000042693
2
T. NN và VH Thái Lan
#1
000042693
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2
000042673
1
T. NN và VH Thái Lan
#2
000042673
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng