THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 BAE
한국어 기초어휘집 =
: Basic Korean vocabulary 韓中日 3개어 번역
배주채.
한국문화사,
2010.
ISBN: 9788957267844
서울 :
337 p. ; 24 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25193
DDC
495.78
Tác giả CN
배주채.
Nhan đề
한국어 기초어휘집 = Basic Korean vocabulary : 韓中日 3개어 번역 / 배주채 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2010.
Mô tả vật lý
337 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000065816, 000066348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25193
002
1
004
35264
008
120502s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788957267844
035
[ ]
|a
1456394924
035
[# #]
|a
1083192088
039
[ ]
|a
20241201143432
|b
idtocn
|c
20120502103646
|d
huongnt
|y
20120502103646
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
BAE
090
[ ]
|a
495.78
|b
BAE
100
[0 ]
|a
배주채.
245
[1 0]
|a
한국어 기초어휘집 =
|b
Basic Korean vocabulary : 韓中日 3개어 번역 /
|c
배주채 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2010.
300
[ ]
|a
337 p. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000065816, 000066348
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066348
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066348
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000065816
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000065816
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng