THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
738.209519 KAK
Korean Ceramics
Kang Kyung-sook.
Korea Foundation,
2008
ISBN: 9788986090277
Seoul :
232 p. : col. ill., maps ; 24 cm.
English
Đồ mĩ nghệ
Gốm sứ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25202
DDC
738.209519
Tác giả CN
Kang Kyung-sook.
Nhan đề
Korean Ceramics / Kang Kyung-sook, Cho Yoon-jung.
Thông tin xuất bản
Seoul :Korea Foundation,2008
Mô tả vật lý
232 p. :col. ill., maps ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Đồ mĩ nghệ-
Gốm sứ-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Gốm sứ
Từ khóa tự do
Đồ mĩ nghệ
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Cho, Yoon-jung.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000066556
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000073087
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25202
002
1
004
35274
005
202105191000
008
120502s2008 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9788986090277
035
[ ]
|a
1456365095
035
[# #]
|a
318995416
039
[ ]
|a
20241209114715
|b
idtocn
|c
20210519100002
|d
anhpt
|y
20120502134759
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
738.209519
|b
KAK
090
[ ]
|a
738.209519
|b
KAK
100
[0 ]
|a
Kang Kyung-sook.
245
[1 0]
|a
Korean Ceramics /
|c
Kang Kyung-sook, Cho Yoon-jung.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Korea Foundation,
|c
2008
300
[ ]
|a
232 p. :
|b
col. ill., maps ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Đồ mĩ nghệ
|x
Gốm sứ
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Gốm sứ
653
[0 ]
|a
Đồ mĩ nghệ
700
[0 ]
|a
Cho, Yoon-jung.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000066556
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000073087
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073087
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000073087
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000066556
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000066556
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng