THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.707 TEA
한국어 어휘 교육 =
: Teaching Korean vocabulary
권순희.
태학사,
2010.
ISBN: 9788959664047
파주 :
606 p. : 삽화 ; 27 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng.
Tiếng Hàn Quốc.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25227
DDC
495.707
Nhan đề
한국어 어휘 교육 = Teaching Korean vocabulary / 한재영, 박지영, 현윤호, 권순희, 박기영, 이선웅, 김현경.
Thông tin xuất bản
파주 :태학사,2010.
Mô tả vật lý
606 p. :삽화 ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
GIảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
권순희.
Tác giả(bs) CN
박지영.
Tác giả(bs) CN
한재영.
Tác giả(bs) CN
현윤호.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066987
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25227
002
1
004
35302
008
120503s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788959664047
035
[ ]
|a
1456373557
035
[# #]
|a
1083169052
039
[ ]
|a
20241130170316
|b
idtocn
|c
20120503110559
|d
huongnt
|y
20120503110559
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.707
|b
TEA
090
[ ]
|a
495.707
|b
TEA
245
[1 0]
|a
한국어 어휘 교육 =
|b
Teaching Korean vocabulary /
|c
한재영, 박지영, 현윤호, 권순희, 박기영, 이선웅, 김현경.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
태학사,
|c
2010.
300
[ ]
|a
606 p. :
|b
삽화 ;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|x
GIảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[0 ]
|a
권순희.
700
[0 ]
|a
박지영.
700
[0 ]
|a
한재영.
700
[0 ]
|a
현윤호.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000066987
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066987
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000066987
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng