TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 어휘 교육 =

한국어 어휘 교육 = : Teaching Korean vocabulary

 태학사, 2010. ISBN: 9788959664047
 파주 : 606 p. : 삽화 ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:25227
DDC 495.707
Nhan đề 한국어 어휘 교육 = Teaching Korean vocabulary / 한재영, 박지영, 현윤호, 권순희, 박기영, 이선웅, 김현경.
Thông tin xuất bản 파주 :태학사,2010.
Mô tả vật lý 606 p. :삽화 ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng-GIảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN 권순희.
Tác giả(bs) CN 박지영.
Tác giả(bs) CN 한재영.
Tác giả(bs) CN 현윤호.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000066987
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125227
0021
00435302
008120503s2010 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788959664047
035[ ] |a 1456373557
035[# #] |a 1083169052
039[ ] |a 20241130170316 |b idtocn |c 20120503110559 |d huongnt |y 20120503110559 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b TEA
090[ ] |a 495.707 |b TEA
245[1 0] |a 한국어 어휘 교육 = |b Teaching Korean vocabulary / |c 한재영, 박지영, 현윤호, 권순희, 박기영, 이선웅, 김현경.
260[ ] |a 파주 : |b 태학사, |c 2010.
300[ ] |a 606 p. : |b 삽화 ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng |x GIảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a 권순희.
700[0 ] |a 박지영.
700[0 ] |a 한재영.
700[0 ] |a 현윤호.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000066987
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066987 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066987
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng