TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Contemporary s word power .

Contemporary s word power . : spelling and vocabulary in context .

 Contemporary Books, 1997.
 Lincolnwood, Ill. : 172 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25269
DDC 428.2
Nhan đề Contemporary s word power :. spelling and vocabulary in context . Advanced 2. :
Nhan đề khác Word power: Spelling and vocabulary in context.
Thông tin xuất bản Lincolnwood, Ill. :Contemporary Books,1997.
Mô tả vật lý 172 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Adult education.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề English language-Orthography and spelling-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056640
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125269
0021
00435344
008120507s1997 xxu eng
0091 0
035[ ] |a 36845354
039[ ] |a 20241209095949 |b idtocn |c 20120507143527 |d huongnt |y 20120507143527 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 428.2 |b CON
090[ ] |a 428.2 |b CON
245[1 0] |a Contemporary s word power :. |n Advanced 2. : |b spelling and vocabulary in context .
246[ ] |a Word power: Spelling and vocabulary in context.
260[ ] |a Lincolnwood, Ill. : |b Contemporary Books, |c 1997.
300[ ] |a 172 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Adult education.
650[0 0] |a Vocabulary.
650[1 0] |a English language |x Orthography and spelling |x Study and teaching.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ vựng.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056640
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056640 1 K. Đại cương
#1 000056640
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng