TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Word games with English 3.

Word games with English 3.

 Heinemann, 1994 ISBN: 0435250906
 Revised ed. in 3 levels Oxford : 80p. : ill. ; 30 cm. Heinemann games series. English
Mô tả biểu ghi
ID:25280
DDC 428.24
Tác giả CN Howard-Williams, Deirdre
Nhan đề Word games with English 3. Teacher's resource book /Deirdre Howard-Williams, Cynthia Herd
Lần xuất bản Revised ed. in 3 levels
Thông tin xuất bản Oxford : Heinemann,1994
Mô tả vật lý 80p. :ill. ;30 cm.
Tùng thư Heinemann games series.
Thuật ngữ chủ đề English language-Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề Word games
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-Giáo trình-TVĐHHN.-Trò chơi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Học tiếng Anh qua trò chơi
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000096546, 000096553
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000049961
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125280
0021
00435355
005202105260945
008120507s1994 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0435250906
035[ ] |a 1456367294
035[# #] |a 1083163548
039[ ] |a 20241209112951 |b idtocn |c 20240628083312 |d tult |y 20120507151422 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b HOW
100[1 ] |a Howard-Williams, Deirdre
245[1 0] |a Word games with English 3. |p Teacher's resource book / |c Deirdre Howard-Williams, Cynthia Herd
250[ ] |a Revised ed. in 3 levels
260[ ] |a Oxford : |b Heinemann, |c 1994
300[ ] |a 80p. : |b ill. ; |c 30 cm.
490[ ] |a Heinemann games series.
650[0 0] |a English language |x Vocabulary.
650[0 0] |a Word games
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |v Giáo trình |2 TVĐHHN. |x Trò chơi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Học tiếng Anh qua trò chơi
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000096546, 000096553
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000049961
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096553 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096553
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000096546 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000096546
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000049961 1 K. Đại cương
#3 000049961
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng