THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.2 OLS
Active vocabulary
: general and academic words
Olsen, Amy E.
Pearson Longman,
2005.
New York :
xv, 159 p. : ill. (some col.) ; 28 cm.
English
Vocabulary
Reading (Higher Education)
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ vựng.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25285
DDC
428.2
Tác giả CN
Olsen, Amy E.
Nhan đề
Active vocabulary : general and academic words / Amy E Olsen.
Nhan đề khác
General and academic words.
Thông tin xuất bản
New York :Pearson Longman,2005.
Mô tả vật lý
xv, 159 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Vocabulary-
Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề
Reading (Higher Education)-
Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25285
002
1
004
35360
008
120507s2005 nju eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456370233
039
[ ]
|a
20241209002832
|b
idtocn
|c
20120507154307
|d
huongnt
|y
20120507154307
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
428.2
|b
OLS
090
[ ]
|a
428.2
|b
OLS
100
[1 ]
|a
Olsen, Amy E.
245
[1 0]
|a
Active vocabulary :
|b
general and academic words /
|c
Amy E Olsen.
246
[ ]
|a
General and academic words.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Pearson Longman,
|c
2005.
300
[ ]
|a
xv, 159 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Vocabulary
|x
Problems, exercises.
650
[1 0]
|a
Reading (Higher Education)
|x
Problems, exercises.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056651
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056651
1
K. Đại cương
#1
000056651
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng