TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Active vocabulary

Active vocabulary : general and academic words

 Pearson Longman, 2005.
 New York : xv, 159 p. : ill. (some col.) ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25285
DDC 428.2
Tác giả CN Olsen, Amy E.
Nhan đề Active vocabulary : general and academic words / Amy E Olsen.
Nhan đề khác General and academic words.
Thông tin xuất bản New York :Pearson Longman,2005.
Mô tả vật lý xv, 159 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề Reading (Higher Education)-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125285
0021
00435360
008120507s2005 nju eng
0091 0
035[ ] |a 1456370233
039[ ] |a 20241209002832 |b idtocn |c 20120507154307 |d huongnt |y 20120507154307 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 428.2 |b OLS
090[ ] |a 428.2 |b OLS
100[1 ] |a Olsen, Amy E.
245[1 0] |a Active vocabulary : |b general and academic words / |c Amy E Olsen.
246[ ] |a General and academic words.
260[ ] |a New York : |b Pearson Longman, |c 2005.
300[ ] |a xv, 159 p. : |b ill. (some col.) ; |c 28 cm.
650[1 0] |a Vocabulary |x Problems, exercises.
650[1 0] |a Reading (Higher Education) |x Problems, exercises.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056651
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056651 1 K. Đại cương
#1 000056651
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng