TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial English

Financial English : with mini dictionary of finance

 Heinle/Cengage Learning, 2012.
 Andover, Hampshire : 142 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25358
DDC 428.24
Tác giả CN MacKenzie, Ian.
Nhan đề Financial English : with mini dictionary of finance / Ian MacKenzie.
Thông tin xuất bản Andover, Hampshire :Heinle/Cengage Learning,2012.
Mô tả vật lý 142 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Finance-Terminology-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Anh chuyên ngành-Tiếng Anh thương mại-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng anh thương mại.
Từ khóa tự do Bài tập.
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055892
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125358
0021
00435434
008120509s2012 | eng
0091 0
035[ ] |a 795298818
039[ ] |a 20241209003744 |b idtocn |c 20120509095456 |d huongnt |y 20120509095456 |z hangctt
041[0 ] |a eng
082[0 4] |a 428.24 |b MAC
090[ ] |a 428.24 |b MAC
100[1 ] |a MacKenzie, Ian.
245[1 0] |a Financial English : |b with mini dictionary of finance / |c Ian MacKenzie.
260[ ] |a Andover, Hampshire : |b Heinle/Cengage Learning, |c 2012.
300[ ] |a 142 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Finance |x Terminology |x Problems, exercises.
650[1 0] |a English language |x Business English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tiếng Anh chuyên ngành |x Tiếng Anh thương mại |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng anh thương mại.
653[0 ] |a Bài tập.
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055892
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055892 1 K. Đại cương
#1 000055892
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng