TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business options

Business options

 1999.
 Oxford university press, 189 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25400
DDC 428.24
Tác giả CN Wallwork, Adrian.
Nhan đề Business options / Adrian Wallwork.
Thông tin xuất bản Oxford university press,1999.
Mô tả vật lý 189 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Business communication.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Truyền thông-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Truyền thông.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Nói.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055185
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125400
0021
00435476
008120509s1999 enk eng
0091 0
035[ ] |a 41660372
039[ ] |a 20241209092112 |b idtocn |c 20120509160335 |d huongnt |y 20120509160335 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b WAL
090[ ] |a 428.24 |b WAL
100[1 ] |a Wallwork, Adrian.
245[1 0] |a Business options / |c Adrian Wallwork.
260[ ] |a Oxford university press, |c 1999.
300[ ] |a 189 p. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Business communication.
650[1 0] |a English language |x Spoken English.
650[1 7] |a Kinh doanh |x Truyền thông |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Truyền thông.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Nói.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055185
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055185 1 K. Đại cương
#1 000055185
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng