THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 BRI
Secretarial contacts
: communication skills for secretaries and personal assistants
Brieger, Nick.
Phoenix ELT,
1996.
ISBN: 0137986386
New York :
178 p. ; 25 cm.
English
Office practice
English language
Tiếng anh thương mại.
Tiếng Anh chuyên ngành.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25401
DDC
428.34
Tác giả CN
Brieger, Nick.
Nhan đề
Secretarial contacts : communication skills for secretaries and personal assistants / Nick Brieger, Anthony Cornish.
Thông tin xuất bản
New York :Phoenix ELT,1996.
Mô tả vật lý
178 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Office practice-
Terminology.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English.
Từ khóa tự do
Tiếng anh thương mại.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh chuyên ngành.
Tác giả(bs) CN
Cornish, Anthony.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000055490
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25401
002
1
004
35477
008
120509s1996 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0137986386
035
[ ]
|a
18833443
039
[ ]
|a
20241208230300
|b
idtocn
|c
20120509160829
|d
huongnt
|y
20120509160829
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.34
|b
BRI
090
[ ]
|a
428.34
|b
BRI
100
[1 ]
|a
Brieger, Nick.
245
[1 0]
|a
Secretarial contacts :
|b
communication skills for secretaries and personal assistants /
|c
Nick Brieger, Anthony Cornish.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Phoenix ELT,
|c
1996.
300
[ ]
|a
178 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Office practice
|x
Terminology.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English.
653
[0 ]
|a
Tiếng anh thương mại.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh chuyên ngành.
700
[1 ]
|a
Cornish, Anthony.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000055490
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000055490
1
K. Đại cương
#1
000055490
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng