THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915 VIE
Vietnam - Lao- Cambodia.
Hà Nội.
50 p. ; 30 cm.
English
Du lịch
Du lịch.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25413
DDC
915
Nhan đề
Vietnam - Lao- Cambodia.
Thông tin xuất bản
Hà Nội.
Mô tả vật lý
50 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Campuchia-
Châu Á-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Du lịch.
Tên vùng địa lý
Châu Á.
Tên vùng địa lý
Việt Nam
Tên vùng địa lý
Lào
Tên vùng địa lý
Campuchia.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000067157
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25413
002
1
004
35489
008
120510s vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368462
039
[ ]
|a
20241125204819
|b
idtocn
|c
20120510092032
|d
huongnt
|y
20120510092032
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915
|b
VIE
090
[ ]
|a
915
|b
VIE
245
[0 0]
|a
Vietnam - Lao- Cambodia.
260
[ ]
|a
Hà Nội.
300
[ ]
|a
50 p. ;
|c
30 cm.
650
[0 7]
|a
Du lịch
|z
Campuchia
|x
Châu Á
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Châu Á.
651
[ ]
|a
Việt Nam
651
[ ]
|a
Lào
651
[ 4]
|a
Campuchia.
653
[0 ]
|a
Du lịch.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000067157
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067157
1
K. Đại cương
#1
000067157
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng