TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Academic encounters

Academic encounters : reading, study skills, writing

 Cambridge University Press, 2002. ISBN: 0521666163
 Cambridge : 212 p. ; 30 cm. Human behavior. English
Mô tả biểu ghi
ID:25492
DDC 428.24
Tác giả CN Seal, Bernard.
Nhan đề Academic encounters : reading, study skills, writing / Bernard Seal.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2002.
Mô tả vật lý 212 p. ;30 cm.
Tùng thư Human behavior.
Thuật ngữ chủ đề Academic writing.
Thuật ngữ chủ đề College readers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Human behavior-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng viết-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Kĩ năng viết.
Địa chỉ 200K. Đại cương(3): 000056475, 000067152, 000067154
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125492
0021
00435589
008120514s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521666163
035[ ] |a 1456366351
039[ ] |a 20241208223540 |b idtocn |c 20120514103820 |d huongnt |y 20120514103820 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b SEA
090[ ] |a 428.24 |b SEA
100[1 ] |a Seal, Bernard.
245[1 0] |a Academic encounters : |b reading, study skills, writing / |c Bernard Seal.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2002.
300[ ] |a 212 p. ; |c 30 cm.
490[ ] |a Human behavior.
650[0 0] |a Academic writing.
650[0 0] |a College readers.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Human behavior |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng viết |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Kĩ năng viết.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (3): 000056475, 000067152, 000067154
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067154 3 K. Đại cương
#1 000067154
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000067152 2 K. Đại cương
#2 000067152
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
3 000056475 1 K. Đại cương
#3 000056475
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng