TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Academic encounters reading, study skills, writing

Academic encounters reading, study skills, writing : teacher's manual

 Cambridge University Press, 1997 ISBN: 0521476585
 United Kingdom : 87 p. ; 30 cm. Human behavior English
Mô tả biểu ghi
ID:25495
DDC 428.24
Tác giả CN Seal, Bernard
Nhan đề Academic encounters : reading, study skills, writing : teacher's manual / Bernard Seal.
Thông tin xuất bản United Kingdom : Cambridge University Press,1997
Mô tả vật lý 87 p. ;30 cm.
Tùng thư Human behavior
Thuật ngữ chủ đề Academic writing.
Thuật ngữ chủ đề College readers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Human behavior-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng đọc-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Academic writing
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006134, 000096376
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000051817
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125495
0021
00435592
005202406280931
008120514s1997 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521476585
020[ ] |a 0521476607
035[ ] |a 1456368248
039[ ] |a 20241208223401 |b idtocn |c 20240628093139 |d tult |y 20120514104929 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b SEA
100[1 ] |a Seal, Bernard
245[1 0] |a Academic encounters : reading, study skills, writing : |b teacher's manual / |c Bernard Seal.
260[ ] |a United Kingdom : |b Cambridge University Press, |c 1997
300[ ] |a 87 p. ; |c 30 cm.
490[ ] |a Human behavior
650[0 0] |a Academic writing.
650[0 0] |a College readers.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Human behavior |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng đọc |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Academic writing
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006134, 000096376
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000051817
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096376 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096376
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000051817 1 K. Đại cương
#2 000051817
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
3 000006134 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000006134
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng