THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.3 HAD
Simple speaking activities
Hadfield, Jill
Oxford University Press,
1999
ISBN: 0194421694
Oxford :
71 p. ; 27 cm.
Oxford basics.
English
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
25546
DDC
428.3
Tác giả CN
Hadfield, Jill
Nhan đề
Simple speaking activities / Jill Hadfield, Charles Hadfield.
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1999
Mô tả vật lý
71 p. ;27 cm.
Tùng thư
Oxford basics.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(3): 000094174-5, 000094177
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000094193
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25546
002
1
004
35645
005
202106081422
008
120515s1999 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194421694
035
[ ]
|a
42137258
035
[# #]
|a
42137258
039
[ ]
|a
20241125211153
|b
idtocn
|c
20210608142207
|d
maipt
|y
20120515094029
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.3
|b
HAD
100
[1 ]
|a
Hadfield, Jill
245
[1 0]
|a
Simple speaking activities /
|c
Jill Hadfield, Charles Hadfield.
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1999
300
[ ]
|a
71 p. ;
|c
27 cm.
490
[ ]
|a
Oxford basics.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English
|x
Study and teaching
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(3): 000094174-5, 000094177
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000094193
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056595
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000094193
6
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000094193
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000094177
5
Thanh lọc
#2
000094177
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000094175
4
Thanh lọc
#3
000094175
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
4
000094174
3
Thanh lọc
#4
000094174
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
5
000056595
1
K. Đại cương
#5
000056595
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng