TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Speaking solutions

Speaking solutions : interaction, presentation, listening, and pronunciation skills

 Prentice Hall Regents, 1994. ISBN: 0137012292
 Englewood Cliffs, N.J : xvi, 222 p .; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25547
DDC 428.34
Tác giả CN Matthews, Candace.
Nhan đề Speaking solutions : interaction, presentation, listening, and pronunciation skills / Candace Matthews; Phillip Edmondson.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J :Prentice Hall Regents,1994.
Mô tả vật lý xvi, 222 p .;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Phát âm-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Phát âm.
Từ khóa tự do Kĩ năng nói.
Tác giả(bs) CN Edmondson, Phillip.
Địa chỉ 200K. Đại cương(3): 000051819, 000055323, 000055904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125547
0021
00435646
005201812061503
008120515s1994 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0137012292
035[ ] |a 29564090
039[ ] |a 20241208224321 |b idtocn |c 20181206150322 |d anhpt |y 20120515094749 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 428.34 |b MAT
100[1 ] |a Matthews, Candace.
245[1 0] |a Speaking solutions : |b interaction, presentation, listening, and pronunciation skills / |c Candace Matthews; Phillip Edmondson.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J : |b Prentice Hall Regents, |c 1994.
300[ ] |a xvi, 222 p .; |c 22 cm.
650[1 0] |a English language |x Pronunciation.
650[1 0] |a English language |x Spoken English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |x Phát âm |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Phát âm.
653[0 ] |a Kĩ năng nói.
700[1 ] |a Edmondson, Phillip.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (3): 000051819, 000055323, 000055904
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055323 2 K. Đại cương
#1 000055323
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
2 000055904 1 K. Đại cương
#2 000055904
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
3 000051819 1 K. Đại cương
#3 000051819
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng