THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 MAT
Speaking solutions
: interaction, presentation, listening, and pronunciation skills
Matthews, Candace.
Prentice Hall Regents,
1994.
ISBN: 0131006037
Englewood Cliffs, N.J. :
81 p. ; 30 cm.
Instructor s manual.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Phát âm.
Kĩ năng nói.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25558
DDC
428.34
Tác giả CN
Matthews, Candace.
Nhan đề
Speaking solutions : interaction, presentation, listening, and pronunciation skills / Candace Matthews; Phillip Edmondson.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall Regents,1994.
Mô tả vật lý
81 p. ;30 cm.
Tùng thư
Instructor s manual.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói-
Phát âm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Phát âm.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói.
Địa chỉ
200K. Đại cương(2): 000054995, 000055403
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25558
002
1
004
35657
005
201812061503
008
120515s1994 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0131006037
035
[ ]
|a
1456366308
039
[ ]
|a
20241208224631
|b
idtocn
|c
20181206150347
|d
anhpt
|y
20120515102449
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
428.34
|b
MAT
100
[1 ]
|a
Matthews, Candace.
245
[1 0]
|a
Speaking solutions :
|b
interaction, presentation, listening, and pronunciation skills /
|c
Candace Matthews; Phillip Edmondson.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall Regents,
|c
1994.
300
[ ]
|a
81 p. ;
|c
30 cm.
490
[ ]
|a
Instructor s manual.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Pronunciation.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
|x
Phát âm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Phát âm.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(2): 000054995, 000055403
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000055403
2
K. Đại cương
#1
000055403
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
2
000054995
1
K. Đại cương
#2
000054995
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng