TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learn to listen, listen to learn 1

Learn to listen, listen to learn 1 : academic listening and note-taking

 Pearson Education, 2000.
 White Plains, NY : xii, 195 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25585
DDC 428.34
Tác giả CN Lebauer, Roni Susan.
Nhan đề Learn to listen, listen to learn 1 : academic listening and note-taking / Roni Susan Lebauer.
Thông tin xuất bản White Plains, NY :Pearson Education,2000.
Mô tả vật lý xii, 195 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Note-taking.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056623
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125585
0021
00435686
008120515s2000 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456369443
039[ ] |a 20241209000739 |b idtocn |c 20120515151200 |d huongnt |y 20120515151200 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b LEB
090[ ] |a 428.34 |b LEB
100[1 ] |a Lebauer, Roni Susan.
245[1 0] |a Learn to listen, listen to learn 1 : |b academic listening and note-taking / |c Roni Susan Lebauer.
260[ ] |a White Plains, NY : |b Pearson Education, |c 2000.
300[ ] |a xii, 195 p. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Note-taking.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056623
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056623 1 K. Đại cương
#1 000056623
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng