THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 COL
Collins thesaurus A-Z
Collins, Carol.
HarperCollins Publishers,
2006.
Glasgow :
1133 p. ; 25 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ điển đồng nghĩa.
Từ điển trái nghĩa.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25592
DDC
423
Tác giả CN
Collins, Carol.
Nhan đề
Collins thesaurus A-Z / Carol Collins; Penny Hands.
Thông tin xuất bản
Glasgow :HarperCollins Publishers,2006.
Mô tả vật lý
1133 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Synonyms and antonyms-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Trái nghĩa-
Đồng nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển đồng nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển trái nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Hands, Penny.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25592
002
1
004
35693
008
120515s2006 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
035
[ ]
|a
1456368659
039
[ ]
|a
20241128105249
|b
idtocn
|c
20241126163639
|d
idtocn
|y
20120515154227
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
423
|b
COL
090
[ ]
|a
423
|b
COL
100
[1 ]
|a
Collins, Carol.
245
[1 0]
|a
Collins thesaurus A-Z /
|c
Carol Collins; Penny Hands.
260
[ ]
|a
Glasgow :
|b
HarperCollins Publishers,
|c
2006.
300
[ ]
|a
1133 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Synonyms and antonyms
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Trái nghĩa
|x
Đồng nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển đồng nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển trái nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[1 ]
|a
Hands, Penny.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056305
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056305
1
K. Đại cương
#1
000056305
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng