TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Collins thesaurus A-Z

Collins thesaurus A-Z

 HarperCollins Publishers, 2006.
 Glasgow : 1133 p. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25592
DDC 423
Tác giả CN Collins, Carol.
Nhan đề Collins thesaurus A-Z / Carol Collins; Penny Hands.
Thông tin xuất bản Glasgow :HarperCollins Publishers,2006.
Mô tả vật lý 1133 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Synonyms and antonyms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Trái nghĩa-Đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển đồng nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển trái nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Hands, Penny.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125592
0021
00435693
008120515s2006 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
035[ ] |a 1456368659
039[ ] |a 20241128105249 |b idtocn |c 20241126163639 |d idtocn |y 20120515154227 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 423 |b COL
090[ ] |a 423 |b COL
100[1 ] |a Collins, Carol.
245[1 0] |a Collins thesaurus A-Z / |c Carol Collins; Penny Hands.
260[ ] |a Glasgow : |b HarperCollins Publishers, |c 2006.
300[ ] |a 1133 p. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a English language |x Synonyms and antonyms |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Trái nghĩa |x Đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển đồng nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển trái nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển.
700[1 ] |a Hands, Penny.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056305
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056305 1 K. Đại cương
#1 000056305
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng