THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
651.74 MUN
(즉시 사용할 수 있는) 비즈니스 문서 문례 1500
승산서관,
2011.
ISBN: 9788985042710
서울 :
CD-ROM.
kor
Kinh doanh
Kinh doanh.
Tiếng Hàn thương mại.
Mô tả
Marc
DDC
651.74
Nhan đề
(즉시 사용할 수 있는) 비즈니스 문서 문례 1500 / 현대경영연구소 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :승산서관,2011.
Mô tả vật lý
CD-ROM.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh doanh-
Tiếng Hàn thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn thương mại.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
25653
002
8
004
35757
008
120522s2011 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788985042710
035
[ ]
|a
1456391965
039
[ ]
|a
20241129140206
|b
idtocn
|c
20120522141244
|d
huongnt
|y
20120522141244
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
651.74
|b
MUN
090
[ ]
|a
651.74
|b
MUN
245
[1 0]
|a
(즉시 사용할 수 있는) 비즈니스 문서 문례 1500 /
|c
현대경영연구소 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
승산서관,
|c
2011.
300
[ ]
|a
CD-ROM.
650
[1 7]
|a
Kinh doanh
|x
Tiếng Hàn thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn thương mại.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0