THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.13 BAR
College algebra with trigonometry
: graphs and models
Barnett, Raymond A.
McGraw-Hill Higher Education,
2005
ISBN: 0072916990
Boston :
930, 147, 10 p. : ill.(some col.) ; 27 cm.
English
Algebra
Trigonometry
Toán học
Lượng giác
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25663
DDC
512.13
Tác giả CN
Barnett, Raymond A.
Nhan đề
College algebra with trigonometry : graphs and models / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw-Hill Higher Education,2005
Mô tả vật lý
930, 147, 10 p. :ill.(some col.) ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra
Thuật ngữ chủ đề
Trigonometry
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Lượng giác-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Lượng giác
Tác giả(bs) CN
Byleen, Karl E.
Tác giả(bs) CN
Ziegler, Michael R.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000067686
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25663
002
1
004
35771
005
202103221620
008
120523s2005 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0072916990
035
[ ]
|a
52799067
035
[# #]
|a
52799067
039
[ ]
|a
20241125213840
|b
idtocn
|c
20210322162011
|d
anhpt
|y
20120523092727
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
512.13
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Barnett, Raymond A.
245
[1 0]
|a
College algebra with trigonometry :
|b
graphs and models /
|c
Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill Higher Education,
|c
2005
300
[ ]
|a
930, 147, 10 p. :
|b
ill.(some col.) ;
|c
27 cm.
650
[0 0]
|a
Algebra
650
[0 0]
|a
Trigonometry
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Lượng giác
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Lượng giác
700
[1 ]
|a
Byleen, Karl E.
700
[1 ]
|a
Ziegler, Michael R.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000067686
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067686
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000067686
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng