THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330 KPA
Математика для экономистов
: учебное пособие
Красс, М. С.
Piter Press,
2008.
ISBN: 5947236729
Питер Пресс, Moskva :
463 p. : ill. ; 21 cm.
rus
Kinh tế học
Economics
Kinh tế học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25708
DDC
330
Tác giả CN
Красс, М. С.
Nhan đề
Математика для экономистов : учебное пособие / М.С.Красс, Б.П.Чупрынов.
Thông tin xuất bản
Питер Пресс, Moskva :Piter Press,2008.
Mô tả vật lý
463 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế học-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Mathematical.
Từ khóa tự do
Kinh tế học.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000067946
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25708
002
1
004
35819
008
120524s2008 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5947236729
035
[ ]
|a
1456405040
035
[# #]
|a
317721141
039
[ ]
|a
20241130174603
|b
idtocn
|c
20120524103939
|d
huongnt
|y
20120524103939
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
330
|b
KPA
090
[ ]
|a
330
|b
KPA
100
[1 ]
|a
Красс, М. С.
245
[1 0]
|a
Математика для экономистов :
|b
учебное пособие /
|c
М.С.Красс, Б.П.Чупрынов.
260
[ ]
|a
Питер Пресс, Moskva :
|b
Piter Press,
|c
2008.
300
[ ]
|a
463 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[0 7]
|a
Kinh tế học
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Mathematical.
653
[0 ]
|a
Kinh tế học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000067946
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067946
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000067946
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng