TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
共性与个性 专著 徐烈炯主编

共性与个性 专著 徐烈炯主编

 北京语言文化大学出版社, 1999. ISBN: 7561906544
 北京 : 310页 ; 20cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:258
DDC 410.0951
Tác giả CN 徐烈炯 (xu lie jiong)
Nhan đề dịch Ý kiến tranh luận trong ngôn ngữ học tiếng Hán về tính chung và tính riêng (Cá tính).
Nhan đề 共性与个性 : 专著 徐烈炯主编 / 徐烈炯 (xu lie jiong).
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1999.
Mô tả vật lý 310页 ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề 文集.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000038464
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001258
0021
004261
005201902181017
008081114s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906544
039[ ] |a 20250604213147 |b lovanduc |c 20241130113808 |d idtocn |y 20081114000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 410.0951 |b XUL
090[ ] |a 410.0951 |b XUL
100[0 ] |a 徐烈炯 (xu lie jiong)
242[ ] |a Ý kiến tranh luận trong ngôn ngữ học tiếng Hán về tính chung và tính riêng (Cá tính). |y vie
245[1 0] |a 共性与个性 : 专著 徐烈炯主编 / |c 徐烈炯 (xu lie jiong).
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1999.
300[ ] |a 310页 ; |c 20cm.
650[0 7] |a 汉语.
650[0 7] |a 语言学.
650[0 7] |a 文集.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000038464
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038464 1 Thanh lọc
#1 000038464
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng