TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語のシンタクスと意味.

日本語のシンタクスと意味.

 くろしお出版, 1982 ISBN: 9784874240021
 東京 : 326p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:25835
DDC 495.65
Tác giả CN 寺村, 秀夫
Nhan đề 日本語のシンタクスと意味. 1 / 寺村秀夫
Thông tin xuất bản 東京 : くろしお出版, 1982
Mô tả vật lý 326p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Syntax
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Semantics
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Cú pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cú pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000067878
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125835
0021
00435947
005202103120910
008120607s1982 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784874240021
035[ ] |a 1456375015
035[# #] |a 1083169586
039[ ] |a 20241129132738 |b idtocn |c 20210312090958 |d maipt |y 20120607112534 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b TER
100[0 ] |a 寺村, 秀夫
245[1 0] |a 日本語のシンタクスと意味. |n 1 / |c 寺村秀夫
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1982
300[ ] |a 326p. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Syntax
650[1 0] |a Japanese language |x Semantics
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Cú pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cú pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000067878
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067878 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000067878
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng