THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.1 NGH
Từ vựng học tiếng Anh =
: English lexocology
Nguyễn, Mạnh Hùng
Giáo dục,
2000
Hà Nội :
143p. ; 24 cm.
English
Tiếng Anh
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
2586
DDC
428.1
Tác giả CN
Nguyễn, Mạnh Hùng
Nhan đề
Từ vựng học tiếng Anh = English lexocology / Nguyễn Mạnh Hùng ch,b; Lê Quốc Hạnh
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý
143p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ vựng
Tác giả(bs) CN
Lê, Quốc Hạnh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000018765, 000079000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2586
002
1
004
2704
005
202105241109
008
210524s2000 vm eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399437
035
[# #]
|a
1083172755
039
[ ]
|a
20241129090943
|b
idtocn
|c
20210524110927
|d
maipt
|y
20100401000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.1
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Mạnh Hùng
245
[1 0]
|a
Từ vựng học tiếng Anh =
|b
English lexocology /
|c
Nguyễn Mạnh Hùng ch,b; Lê Quốc Hạnh
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
2000
300
[ ]
|a
143p. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ vựng
700
[0 ]
|a
Lê, Quốc Hạnh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000018765, 000079000
890
[ ]
|a
2
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000079000
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000079000
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000018765
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000018765
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng