THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 TUD
Từ điển Pháp - Việt
: 65000 từ với phiên âm, 15000 danh từ riêng
Nguyễn, Văn Dương
Nxb.Thanh Hóa,
2001.
Thanh Hóa :
1150 p.; 16 cm.
Français
Từ điển
Tiếng Pháp.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25867
DDC
443
Nhan đề
Từ điển Pháp - Việt : 65000 từ với phiên âm, 15000 danh từ riêng / Nguyễn Văn Dương, Nguyễn Xuân Hồng, Trịnh Xuân Hùng, ...
Thông tin xuất bản
Thanh Hóa :Nxb.Thanh Hóa,2001.
Mô tả vật lý
1150 p.;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Dương
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Thiện
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Xuân Hồng
Tác giả(bs) CN
Trịnh, Xuân Hùng
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000068459
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25867
002
1
004
35981
008
120615s2001 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412568
039
[ ]
|a
20241129084600
|b
idtocn
|c
20120615093846
|d
anhpt
|y
20120615093846
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
TUD
090
[ ]
|a
443
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển Pháp - Việt :
|b
65000 từ với phiên âm, 15000 danh từ riêng /
|c
Nguyễn Văn Dương, Nguyễn Xuân Hồng, Trịnh Xuân Hùng, ...
260
[ ]
|a
Thanh Hóa :
|b
Nxb.Thanh Hóa,
|c
2001.
300
[ ]
|a
1150 p.;
|c
16 cm.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Dương
|e
chủ biên
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Thiện
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Xuân Hồng
700
[0 ]
|a
Trịnh, Xuân Hùng
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000068459
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000068459
1
K. NN Pháp
#1
000068459
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng