TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Pháp - Việt

Từ điển Pháp - Việt : 65000 từ với phiên âm, 15000 danh từ riêng

 Nxb.Thanh Hóa, 2001.
 Thanh Hóa : 1150 p.; 16 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:25867
DDC 443
Nhan đề Từ điển Pháp - Việt : 65000 từ với phiên âm, 15000 danh từ riêng / Nguyễn Văn Dương, Nguyễn Xuân Hồng, Trịnh Xuân Hùng, ...
Thông tin xuất bản Thanh Hóa :Nxb.Thanh Hóa,2001.
Mô tả vật lý 1150 p.;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Dương
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Thiện
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Hồng
Tác giả(bs) CN Trịnh, Xuân Hùng
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000068459
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125867
0021
00435981
008120615s2001 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456412568
039[ ] |a 20241129084600 |b idtocn |c 20120615093846 |d anhpt |y 20120615093846 |z ngant
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 443 |b TUD
090[ ] |a 443 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển Pháp - Việt : |b 65000 từ với phiên âm, 15000 danh từ riêng / |c Nguyễn Văn Dương, Nguyễn Xuân Hồng, Trịnh Xuân Hùng, ...
260[ ] |a Thanh Hóa : |b Nxb.Thanh Hóa, |c 2001.
300[ ] |a 1150 p.; |c 16 cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Dương |e chủ biên
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Thiện
700[0 ] |a Nguyễn, Xuân Hồng
700[0 ] |a Trịnh, Xuân Hùng
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000068459
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068459 1 K. NN Pháp
#1 000068459
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng