TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Valère Novarina.

Valère Novarina.

 Europe, 2002. ISBN: 9782910814656
 Paris : 316 p. : couv.ill. ; 22 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:25922
DDC 841
Nhan đề Valère Novarina.
Thông tin xuất bản Paris :Europe,2002.
Mô tả vật lý 316 p. :couv.ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Novarina, Valère-(1947-....)-Critique et interprétation.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Pháp-Phê bình văn học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Critique et interprétation.
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Pháp.
Từ khóa tự do Phê bình văn học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000053455
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125922
0021
00436036
005202504020956
008120618s2002 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782910814656
035[ ] |a 1456401952
039[ ] |a 20250402095631 |b namth |c 20241130092352 |d idtocn |y 20120618103124 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 841 |b VAL
090[ ] |a 841 |b VAL
245[0 0] |a Valère Novarina.
260[ ] |a Paris : |b Europe, |c 2002.
300[ ] |a 316 p. : |b couv.ill. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Novarina, Valère |y (1947-....) |x Critique et interprétation.
650[1 7] |a Văn học Pháp |x Phê bình văn học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Critique et interprétation.
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Pháp.
653[0 ] |a Phê bình văn học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000053455
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053455 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000053455
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng