TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thành ngữ, tục ngữ, câu đố các dân tộc Thái, Giáy, Dao

Thành ngữ, tục ngữ, câu đố các dân tộc Thái, Giáy, Dao : Thành ngữ, tục ngữ dân tộc Thái; Tục ngữ Giáy; Câu đố, tục ngữ thành ngữ dân tộc Dao

 Văn hoá dân tộc, 2012.
 Hà Nội : 489 tr.; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26065
DDC 398.9
Nhan đề Thành ngữ, tục ngữ, câu đố các dân tộc Thái, Giáy, Dao : Thành ngữ, tục ngữ dân tộc Thái; Tục ngữ Giáy; Câu đố, tục ngữ thành ngữ dân tộc Dao / Phan Kiến Giang, Lò Văn Pánh, Sần Cháng,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá dân tộc,2012.
Mô tả vật lý 489 tr.;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Thành ngữ-Tục ngữ-Câu đố-Dân tộc Giáy.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Thành ngữ-Tục ngữ-Câu đố-Dân tộc Thái.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Thành ngữ-Tục ngữ-Câu đố-Dân tộc Dao-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dân tộc Dao.
Từ khóa tự do Câu đố.
Từ khóa tự do Dân tộc Giáy.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Từ khóa tự do Dân tộc Thái.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Quang Tụ
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Liên
Tác giả(bs) CN Lò, Ngân Sủn
Tác giả(bs) CN Lò, Văn Pánh
Tác giả(bs) CN Phan, Kiến Giang
Tác giả(bs) CN Sần, Cháng
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3(1): 000068533
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126065
0021
00436182
008120904s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456400906
035[# #] |a 1083180880
039[ ] |a 20241129102955 |b idtocn |c 20120904135553 |d anhpt |y 20120904135553 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.9 |b THA
090[ ] |a 398.9 |b THA
245[0 0] |a Thành ngữ, tục ngữ, câu đố các dân tộc Thái, Giáy, Dao : |b Thành ngữ, tục ngữ dân tộc Thái; Tục ngữ Giáy; Câu đố, tục ngữ thành ngữ dân tộc Dao / |c Phan Kiến Giang, Lò Văn Pánh, Sần Cháng,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2012.
300[ ] |a 489 tr.; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[ ] |a Văn học dân gian |x Thành ngữ |x Tục ngữ |x Câu đố |x Dân tộc Giáy.
650[ ] |a Văn học dân gian |x Thành ngữ |x Tục ngữ |x Câu đố |x Dân tộc Thái.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Thành ngữ |x Tục ngữ |x Câu đố |x Dân tộc Dao |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Dân tộc Dao.
653[0 ] |a Câu đố.
653[0 ] |a Dân tộc Giáy.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
653[0 ] |a Dân tộc Thái.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Thành ngữ.
700[0 ] |a Đỗ, Quang Tụ
700[0 ] |a Nguyễn, Liên
700[0 ] |a Lò, Ngân Sủn
700[0 ] |a Lò, Văn Pánh
700[0 ] |a Phan, Kiến Giang
700[0 ] |a Sần, Cháng
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3 |j (1): 000068533
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068533 1 TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3
#1 000068533
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3
Tình trạng