TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Xường trai gái dân tộc Mường

Xường trai gái dân tộc Mường

 Văn hoá dân tộc, 2012.
 Hà Nội : 203 tr.; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26069
DDC 398.8
Tác giả CN Bùi, Chí Hăng.
Nhan đề Xường trai gái dân tộc Mường / Bùi Chí Hăng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá dân tộc,2012.
Mô tả vật lý 203 tr.;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Bài hát-Dân tộc Mường-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bài hát.
Từ khóa tự do Dân tộc Mường.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3(1): 000068512
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126069
0021
00436186
008120904s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456387909
035[# #] |a 870686331
039[ ] |a 20241129092526 |b idtocn |c 20120904150826 |d anhpt |y 20120904150826 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.8 |b BUH
090[ ] |a 398.8 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Chí Hăng.
245[1 0] |a Xường trai gái dân tộc Mường / |c Bùi Chí Hăng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2012.
300[ ] |a 203 tr.; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Bài hát |x Dân tộc Mường |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bài hát.
653[0 ] |a Dân tộc Mường.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3 |j (1): 000068512
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068512 1 TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3
#1 000068512
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 3-CFS 3
Tình trạng