THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 CAP
Fréquence jeunes
Capelle, Guy.
Hachette,
1995.
ISBN: 9782011549808
Vanves :
63 p. ; 30 cm.
Français
Ngôn ngữ pháp
Tiếng Pháp
Ngữ pháp.
Tiếp pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26090
DDC
448.24
Tác giả CN
Capelle, Guy.
Nhan đề
Fréquence jeunes / Guy Capelle ; Noëlle Gidon.
Thông tin xuất bản
Vanves :Hachette,1995.
Mô tả vật lý
63 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ pháp-
Giáo trình.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếp pháp.
Tác giả(bs) CN
Gidon, Noëlle.
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000068343
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26090
002
1
004
36207
008
120917s1995 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782011549808
035
[ ]
|a
1456404018
039
[ ]
|a
20241201180355
|b
idtocn
|c
20120917103904
|d
anhpt
|y
20120917103904
|z
admin
041
[ ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
CAP
090
[ ]
|a
448.24
|b
CAP
100
[1 ]
|a
Capelle, Guy.
245
[1 0]
|a
Fréquence jeunes /
|c
Guy Capelle ; Noëlle Gidon.
260
[ ]
|a
Vanves :
|b
Hachette,
|c
1995.
300
[ ]
|a
63 p. ;
|c
30 cm.
650
[ ]
|a
Ngôn ngữ pháp
|v
Giáo trình.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếp pháp.
700
[1 ]
|a
Gidon, Noëlle.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000068343
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000068343
1
K. NN Pháp
#1
000068343
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng