TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Неопределённо-личное предложение в русском языке и способы передачи его на вьетнамский язык

Неопределённо-личное предложение в русском языке и способы передачи его на вьетнамский язык

 Ханойский университет, 2011.
 Ханой : 63 c.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:26156
DDC 491.702
Tác giả CN Nguyễn, Thế Hùng.
Nhan đề dịch Câu nhân xưng bất định trong tiếng Nga và cách chuyển dịch sang tiếng Việt.
Nhan đề Неопределённо-личное предложение в русском языке и способы передачи его на вьетнамский язык / Nguyễn Thế Hùng; Lê Văn Nhân.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский университет,2011.
Mô tả vật lý 63 c.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề грамматика.
Thuật ngữ chủ đề перевод.
Thuật ngữ chủ đề простое предложение.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng dịch-Câu đơn-Ngữ pháp-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do грамматика.
Từ khóa tự do Câu đơn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do перевод.
Từ khóa tự do простое предложение.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(2): 000062351, 000062398
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000063847
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126156
0027
00436273
005201812210914
008121001s2011 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456412852
035[# #] |a 1083169515
039[ ] |a 20241202133111 |b idtocn |c 20181221091441 |d maipt |y 20121001104319 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.702 |b NGH
090[ ] |a 491.702 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thế Hùng.
242[ ] |a Câu nhân xưng bất định trong tiếng Nga và cách chuyển dịch sang tiếng Việt. |y vie
245[1 0] |a Неопределённо-личное предложение в русском языке и способы передачи его на вьетнамский язык / |c Nguyễn Thế Hùng; Lê Văn Nhân.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский университет, |c 2011.
300[ ] |a 63 c.; |c 30 cm.
650[0 0] |a грамматика.
650[0 0] |a перевод.
650[0 0] |a простое предложение.
650[1 7] |a Kĩ năng dịch |x Câu đơn |x Ngữ pháp |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a грамматика.
653[0 ] |a Câu đơn.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a перевод.
653[0 ] |a простое предложение.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (2): 000062351, 000062398
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000063847
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000063847 3 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000063847
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000062398 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000062398
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000062351 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000062351
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1