TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Introduction to communication

Introduction to communication

 Words of Wisdom, 2011 ISBN: 9781934920558
 LLC : 229 p.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:26195
DDC 302.2
Nhan đề Introduction to communication / Dale Manciti, June McEldowney, Daryl Kroneck, ...et al.
Thông tin xuất bản LLC :Words of Wisdom,2011
Mô tả vật lý 229 p.;30 cm.
Phụ chú Including Appendixs.
Thuật ngữ chủ đề Communication.
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp xã hội-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp xã hội
Từ khóa tự do Communication
Tác giả(bs) CN Kroneck, Daryl.
Tác giả(bs) CN Manciti, Dale.
Tác giả(bs) CN McEldowney, June.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(7): 000068062, 000069419-23, 000069548
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126195
0021
00436312
005202011250834
008121005s2011 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 9781934920558
035[ ] |a 945624065
035[# #] |a 945624065
039[ ] |a 20241208234452 |b idtocn |c 20201125083445 |d anhpt |y 20121005083051 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 302.2 |b INT
090[ ] |a 302.2 |b INT
245[1 0] |a Introduction to communication / |c Dale Manciti, June McEldowney, Daryl Kroneck, ...et al.
260[ ] |a LLC : |b Words of Wisdom, |c 2011
300[ ] |a 229 p.; |c 30 cm.
500[ ] |a Including Appendixs.
650[0 0] |a Communication.
650[0 7] |a Giao tiếp xã hội |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp xã hội
653[0 ] |a Communication
700[1 ] |a Kroneck, Daryl.
700[1 ] |a Manciti, Dale.
700[1 ] |a McEldowney, June.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (7): 000068062, 000069419-23, 000069548
890[ ] |a 7 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069548 7 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000069548
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000069423 6 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000069423
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000069422 5 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000069422
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000069421 4 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000069421
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000069420 3 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000069420
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000069419 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000069419
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000068062 1 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000068062
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng