THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
330 GUJ
Basic econometrics
Gujarati, Damodar N.
McGraw Hill,
2003
ISBN: 0072335424
4th ed.
Boston :
xxix, 1002 p. : ill. ; 24 cm. +
English
Econometrics.
Kinh tế
Kinh tế.
Quản trị kinh doanh và du lịch
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Đọc tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
26263
DDC
330
Tác giả CN
Gujarati, Damodar N.
Nhan đề
Basic econometrics / Damodar N. Gujarati.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw Hill,2003
Mô tả vật lý
xxix, 1002 p. :ill. ;24 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Econometrics.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Econometrics.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Môn học
Quản trị kinh doanh và du lịch
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000087769
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516011(4): 000069720, 000070841, 000115160, 000136897
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26263
002
20
004
36382
005
202503140910
008
121017s2003 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0072335424
035
[ ]
|a
1110754220
035
[# #]
|a
1083200801
039
[ ]
|a
20250314091022
|b
sinhvien
|c
20250314075803
|d
svtt
|y
20121017164403
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
330
|2
21
|b
GUJ
100
[1 ]
|a
Gujarati, Damodar N.
245
[1 0]
|a
Basic econometrics /
|c
Damodar N. Gujarati.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw Hill,
|c
2003
300
[ ]
|a
xxix, 1002 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm. +
|e
1 computer optical disc (4 3/4 in.)
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 979-982) and indexes.
650
[0 0]
|a
Econometrics.
650
[0 7]
|a
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Econometrics.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
690
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh và du lịch
691
[ ]
|a
Quản trị kinh doanh
691
[ ]
|a
Kế toán
692
[ ]
|a
Kinh tế lượng
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000087769
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516011
|j
(4): 000069720, 000070841, 000115160, 000136897
890
[ ]
|a
4
|b
6
|c
2
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000136897
5
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000136897
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000115160
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000115160
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000070841
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000070841
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000069720
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000069720
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
2
(TCNH) Basic econometrics / Damodar N. Gujarati.
›
(KT) Basic econometrics / Damodar N. Gujarati.
›