THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.742 BIE
Solutions maual test bank achievement tests
: Payroll accounting
Bieg, Bernard J.
South-Western Cengage Learning,
2011
ISBN: 9781111531713
2011 ed.
Mason, Ohio :
1 v. (various pagings) : ill., forms; 28 cm.
English
Payrolls
Wages
Chương trình máy tính
Accounting
Tiền lương
Data processing
Computer programs
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
26299
DDC
657.742
Tác giả CN
Bieg, Bernard J.
Nhan đề
Solutions maual test bank achievement tests : Payroll accounting / Bernard J. Bieg, Judith A. Toland.
Lần xuất bản
2011 ed.
Thông tin xuất bản
Mason, Ohio :South-Western Cengage Learning,2011
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill., forms;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Payrolls-
Data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Wages-
Accounting.
Thuật ngữ chủ đề
Wages-
Accounting-
Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề
Chương trình máy tính-
Kế toán-
Tiền lương-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Chương trình máy tính
Từ khóa tự do
Tiền lương
Từ khóa tự do
Data processing
Từ khóa tự do
Computer programs
Từ khóa tự do
Payrolls
Từ khóa tự do
Kế toán
Tác giả(bs) CN
Toland, Judith A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000069702-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26299
002
1
004
36421
005
202104151033
008
121018s2011 ohu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9781111531713
035
[ ]
|a
1456361643
035
[# #]
|a
1083169358
039
[ ]
|a
20241209001657
|b
idtocn
|c
20210415103315
|d
anhpt
|y
20121018155340
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
082
[0 4]
|a
657.742
|2
22
|b
BIE
100
[1 ]
|a
Bieg, Bernard J.
245
[1 0]
|a
Solutions maual test bank achievement tests :
|b
Payroll accounting /
|c
Bernard J. Bieg, Judith A. Toland.
250
[ ]
|a
2011 ed.
260
[ ]
|a
Mason, Ohio :
|b
South-Western Cengage Learning,
|c
2011
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill., forms;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
Payrolls
|x
Data processing.
650
[1 0]
|a
Wages
|x
Accounting.
650
[1 0]
|a
Wages
|x
Accounting
|x
Computer programs.
650
[1 7]
|a
Chương trình máy tính
|x
Kế toán
|x
Tiền lương
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Chương trình máy tính
653
[0 ]
|a
Tiền lương
653
[0 ]
|a
Data processing
653
[0 ]
|a
Computer programs
653
[0 ]
|a
Payrolls
653
[0 ]
|a
Kế toán
700
[1 ]
|a
Toland, Judith A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000069702-4
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069704
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000069704
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000069703
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000069703
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000069702
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000069702
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng