THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
697.0028 HVA
HVAC systems
: testing, adjusting & balancing
Sheet Metal and Air Conditioning Contractors’ National Association,
2002.
3rd ed.
Chantilly, VA (4201 Lafayette Center Dr., Chantilly 22021) :
1 v. (various pagings) : ill. ; 28 cm.
English
Heating
Ventilation
Air conditioning
Thiết bị
Thiết bị.
Air conditioning.
Điều hoà không khí.
Equipment and supplies.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
26308
DDC
697.0028
Nhan đề
HVAC systems : testing, adjusting & balancing / Sheet metal and air conditioning contractions National assocication, Inc.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Chantilly, VA (4201 Lafayette Center Dr., Chantilly 22021) :Sheet Metal and Air Conditioning Contractors’ National Association, 2002.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Heating-
Equipment and supplies.
Thuật ngữ chủ đề
Ventilation-
Equipment and supplies.
Thuật ngữ chủ đề
Air conditioning-
Equipment and supplies.
Thuật ngữ chủ đề
Thiết bị-
Kỹ thuật-
Điều hoà không khí-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thiết bị.
Từ khóa tự do
Air conditioning.
Từ khóa tự do
Điều hoà không khí.
Từ khóa tự do
Equipment and supplies.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật.
Tác giả(bs) TT
Sheet Metal and Air Conditioning Contractors’ National Association (U.S.)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26308
002
1
004
36430
008
121019s2002 vau eng
009
1 0
035
[ ]
|a
52486870
039
[ ]
|a
20241209001352
|b
idtocn
|c
20121019163628
|d
anhpt
|y
20121019163628
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vau
082
[0 4]
|a
697.0028
|2
22
|b
HVA
090
[ ]
|a
697.0028
|b
HVA
245
[1 0]
|a
HVAC systems :
|b
testing, adjusting & balancing /
|c
Sheet metal and air conditioning contractions National assocication, Inc.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Chantilly, VA (4201 Lafayette Center Dr., Chantilly 22021) :
|b
Sheet Metal and Air Conditioning Contractors’ National Association,
|c
2002.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ 0]
|a
Heating
|x
Equipment and supplies.
650
[ 0]
|a
Ventilation
|x
Equipment and supplies.
650
[1 0]
|a
Air conditioning
|x
Equipment and supplies.
650
[1 7]
|a
Thiết bị
|x
Kỹ thuật
|x
Điều hoà không khí
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thiết bị.
653
[0 ]
|a
Air conditioning.
653
[0 ]
|a
Điều hoà không khí.
653
[0 ]
|a
Equipment and supplies.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật.
710
[2 ]
|a
Sheet Metal and Air Conditioning Contractors’ National Association (U.S.)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0