TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English for the real world

English for the real world

 Living Language, 2004 ISBN: 1400020875
 New York : 207 p. ; 23 cm. + Living language. English
Mô tả biểu ghi
ID:26360
DDC 428.24
Tác giả CN Penruddocke, Andrea
Nhan đề English for the real world / Andrea Penruddocke; Christopher A. Warnasch.
Thông tin xuất bản New York :Living Language,2004
Mô tả vật lý 207 p. ;23 cm. +
Tùng thư Living language.
Phụ chú For speakers of any language.
Thuật ngữ chủ đề English language-Sound recordings for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers-Audio-visual aids.
Thuật ngữ chủ đề English language-Self-instruction.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo trình-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Self-instruction
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000069708, 000069710
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126360
0021
00436483
005202109231458
008121026s2004 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 1400020875
035[ ] |a 41620246
035[# #] |a 1083191949
039[ ] |a 20241209003518 |b idtocn |c 20210923145848 |d maipt |y 20121026141654 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 428.24 |2 22 |b PEN
100[1 ] |a Penruddocke, Andrea
245[1 0] |a English for the real world / |c Andrea Penruddocke; Christopher A. Warnasch.
260[ ] |a New York : |b Living Language, |c 2004
300[ ] |a 207 p. ; |c 23 cm. + |e 3 sound discs.
490[ ] |a Living language.
500[ ] |a For speakers of any language.
650[1 0] |a English language |v Sound recordings for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers |v Audio-visual aids.
650[1 0] |a English language |x Self-instruction.
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Giáo trình |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Self-instruction
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000069708, 000069710
890[ ] |a 2 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069710 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000069710
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000069708 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000069708
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng