TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.

Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.

 Giáo dục, 1997.
 Hà Nội : 128tr. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26386
DDC 448.24
Nhan đề Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1997.
Mô tả vật lý 128tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Dành cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Hội nghị thượng đỉnh Pháp ngữ
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000069816
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(11): 000069799, 000069817-26
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126386
0021
00436509
005202008240859
008121030s1997 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456383135
035[# #] |a 1083192595
039[ ] |a 20241129133732 |b idtocn |c 20200824085959 |d tult |y 20121030155736 |z svtt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.24 |2 22 |b HAN
090[ ] |a 448.24 |b HAN
245[0 0] |a Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1997.
300[ ] |a 128tr. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Dành cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Dành cho người nước ngoài
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Hội nghị thượng đỉnh Pháp ngữ
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000069816
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (11): 000069799, 000069817-26
890[ ] |a 12 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069826 12 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000069826
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000069825 11 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000069825
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000069824 10 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000069824
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000069823 9 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000069823
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5 000069822 8 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000069822
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
6 000069821 7 TK_Tiếng Pháp-PH
#6 000069821
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
7 000069820 6 TK_Tiếng Pháp-PH
#7 000069820
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
8 000069819 5 TK_Tiếng Pháp-PH
#8 000069819
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
9 000069818 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#9 000069818
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
10 000069817 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#10 000069817
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng