THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 HAN
Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.
Giáo dục,
1997.
Hà Nội :
128tr. ; 19 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Dành cho người nước ngoài
Giao tiếp
Hội nghị thượng đỉnh Pháp ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(12)
Mô tả biểu ghi
ID:
26386
DDC
448.24
Nhan đề
Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,1997.
Mô tả vật lý
128tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Dành cho người nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Giao tiếp
Từ khóa tự do
Hội nghị thượng đỉnh Pháp ngữ
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000069816
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(11): 000069799, 000069817-26
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26386
002
1
004
36509
005
202008240859
008
121030s1997 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383135
035
[# #]
|a
1083192595
039
[ ]
|a
20241129133732
|b
idtocn
|c
20200824085959
|d
tult
|y
20121030155736
|z
svtt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
448.24
|2
22
|b
HAN
090
[ ]
|a
448.24
|b
HAN
245
[0 0]
|a
Hanoï et le 7e Sommet de la Francophonie.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1997.
300
[ ]
|a
128tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
French language
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Dành cho người nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Dành cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Giao tiếp
653
[0 ]
|a
Hội nghị thượng đỉnh Pháp ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000069816
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(11): 000069799, 000069817-26
890
[ ]
|a
12
|b
42
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069826
12
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000069826
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000069825
11
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000069825
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3
000069824
10
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000069824
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4
000069823
9
TK_Tiếng Pháp-PH
#4
000069823
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5
000069822
8
TK_Tiếng Pháp-PH
#5
000069822
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
6
000069821
7
TK_Tiếng Pháp-PH
#6
000069821
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
7
000069820
6
TK_Tiếng Pháp-PH
#7
000069820
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
8
000069819
5
TK_Tiếng Pháp-PH
#8
000069819
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
9
000069818
4
TK_Tiếng Pháp-PH
#9
000069818
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
10
000069817
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#10
000069817
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
1
2
of 2