TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
L hermétisme

L hermétisme

 Presses universitaires de France, 1985. ISBN: 2130391095
 1re. éd. Paris : 127 p. ; 18 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26419
DDC 135.4
Tác giả CN Bonardel, Françoise.
Nhan đề L hermétisme / Françoise Bonardel.
Lần xuất bản 1re. éd.
Thông tin xuất bản Paris :Presses universitaires de France,1985.
Mô tả vật lý 127 p. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) Que sais-je?, 2247
Thuật ngữ chủ đề Hermetique.
Thuật ngữ chủ đề Hermès-Trismégiste.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Huyền bí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Hermetique.
Từ khóa tự do Huyền bí.
Từ khóa tự do Trismégiste.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000053474
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126419
0021
00436542
008121101s1985 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 2130391095
035[ ] |a 1456399165
035[# #] |a 14371057
039[ ] |a 20241202150731 |b idtocn |c 20121101100343 |d anhpt |y 20121101100343 |z svtt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 135.4 |2 22 |b BON
090[ ] |a 135.4 |b BON
100[1 ] |a Bonardel, Françoise.
245[1 3] |a L hermétisme / |c Françoise Bonardel.
250[ ] |a 1re. éd.
260[ ] |a Paris : |b Presses universitaires de France, |c 1985.
300[ ] |a 127 p. ; |c 18 cm.
440[ 0] |a Que sais-je?, 2247
600[1 0] |a Bonardel, Françoise.
650[0 0] |a Hermetique.
650[1 0] |a Hermès |x Trismégiste.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Huyền bí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Hermetique.
653[0 ] |a Huyền bí.
653[0 ] |a Trismégiste.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000053474
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053474 1 Thanh lọc
#1 000053474
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng