THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 BOU
Dictionnaire général des sigles
Bouscau-Faure, Jean-Pierre.
Dalloz,
1995.
ISBN: 2247020062
Paris :
775 p. : couv. ill. ; 18 cm.
Français
Abbreviations
Từ viết tắt
Associations, institutions
French language
Từ viết tắt.
Acronyms.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26459
DDC
443
Tác giả CN
Bouscau-Faure, Jean-Pierre.
Nhan đề
Dictionnaire général des sigles / Jean-Pierre Bouscau-Faure.
Thông tin xuất bản
Paris :Dalloz,1995.
Mô tả vật lý
775 p. :couv. ill. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Abbreviations-
French.
Thuật ngữ chủ đề
Từ viết tắt-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Associations, institutions-
Abbreviations.
Thuật ngữ chủ đề
Associations, institutions-
Acronyms.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Acronyms.
Từ khóa tự do
Từ viết tắt.
Từ khóa tự do
Acronyms.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000069829
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26459
002
1
004
36582
008
121102s1995 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2247020062
035
[ ]
|a
1456389415
035
[# #]
|a
40516907
039
[ ]
|a
20241202105552
|b
idtocn
|c
20121102160405
|d
anhpt
|y
20121102160405
|z
svtt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
443
|2
22
|b
BOU
090
[ ]
|a
443
|b
BOU
100
[1 ]
|a
Bouscau-Faure, Jean-Pierre.
245
[1 0]
|a
Dictionnaire général des sigles /
|c
Jean-Pierre Bouscau-Faure.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Dalloz,
|c
1995.
300
[ ]
|a
775 p. :
|b
couv. ill. ;
|c
18 cm.
650
[0 0]
|a
Abbreviations
|z
French.
650
[0 7]
|a
Từ viết tắt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Associations, institutions
|x
Abbreviations.
650
[1 0]
|a
Associations, institutions
|x
Acronyms.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Acronyms.
653
[0 ]
|a
Từ viết tắt.
653
[0 ]
|a
Acronyms.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000069829
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069829
1
Thanh lọc
#1
000069829
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng