TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
CCNA

CCNA : Cisco Certified Network Associate study guide

 SYBEX, 2005 ISBN: 9780782143911
 5th ed. San Francisco, Calif. : xlii, 675 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:26487
DDC 004.6
Tác giả CN Lammle, Todd.
Nhan đề CCNA : Cisco Certified Network Associate study guide / Todd Lammle.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản San Francisco, Calif. :SYBEX,2005
Mô tả vật lý xlii, 675 p. :ill. ;23 cm.
Tóm tắt A book you need to prepare for Cisco s CCNA exam, 640 801. It provides coverage of various CCNA exam objective; expanded IP addressing and subnetting coverage; detailed information on EIGRP and OSPF; and, leading edge exam preparation software.
Thuật ngữ chủ đề Cisco IOS.
Thuật ngữ chủ đề Computer networks-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Mạng máy tính-Bài thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Computer networks.
Từ khóa tự do Mạng máy tính.
Từ khóa tự do Hướng dẫn học
Từ khóa tự do Kiểm tra
Từ khóa tự do Examinations.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000069429-30, 000070660
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126487
0021
00436611
005202105101557
008121106s2005 cau eng
0091 0
020[ ] |a 9780782143911
035[ ] |a 1456367083
035[# #] |a 1083166674
039[ ] |a 20241209093036 |b idtocn |c 20210510155719 |d huongnt |y 20121106165234 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
082[0 4] |a 004.6 |b LAM
100[1 ] |a Lammle, Todd.
245[1 0] |a CCNA : |b Cisco Certified Network Associate study guide / |c Todd Lammle.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a San Francisco, Calif. : |b SYBEX, |c 2005
300[ ] |a xlii, 675 p. : |b ill. ; |c 23 cm. |e 1 computer optical disc (4 3/4 in.)
520[ ] |a A book you need to prepare for Cisco s CCNA exam, 640 801. It provides coverage of various CCNA exam objective; expanded IP addressing and subnetting coverage; detailed information on EIGRP and OSPF; and, leading edge exam preparation software.
650[0 0] |a Cisco IOS.
650[1 0] |a Computer networks |x Examinations |v Study guides.
650[1 7] |a Mạng máy tính |x Bài thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Computer networks.
653[0 ] |a Mạng máy tính.
653[0 ] |a Hướng dẫn học
653[0 ] |a Kiểm tra
653[0 ] |a Examinations.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000069429-30, 000070660
890[ ] |a 3 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070660 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000070660
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000069430 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000069430
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000069429 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000069429
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng