TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Terre à taire

Terre à taire

 Éd. ARCAM, 2000. ISBN: 2864764989
 Paris : 101 p. : couv. ill. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26536
DDC 843
Tác giả CN Savary, Louis.
Nhan đề Terre à taire / Louis Savary.
Thông tin xuất bản Paris :Éd. ARCAM,2000.
Mô tả vật lý 101 p. :couv. ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French fiction.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Pháp-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do French fiction.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do Văn học Pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000054546
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126536
0021
00436661
008121107s2000 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 2864764989
035[ ] |a 1456407810
035[# #] |a 1083168844
039[ ] |a 20241130114109 |b idtocn |c 20121107165320 |d anhpt |y 20121107165320 |z svtt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 843 |2 22 |b SAV
090[ ] |a 843 |b SAV
100[1 ] |a Savary, Louis.
245[1 0] |a Terre à taire / |c Louis Savary.
260[ ] |a Paris : |b Éd. ARCAM, |c 2000.
300[ ] |a 101 p. : |b couv. ill. ; |c 21 cm.
600[1 0] |a Savary, Louis.
650[0 0] |a French fiction.
650[1 7] |a Văn học Pháp |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a French fiction.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
653[0 ] |a Văn học Pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000054546
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000054546 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000054546
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng