TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Le chevalier de la charrette, Lancelot

Le chevalier de la charrette, Lancelot : roman

 Hachette, 1996. ISBN: 9782011671752
 Paris : 255 p. : ill. ; 18 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26627
DDC 843
Tác giả CN Troyes, Chrétien de.
Nhan đề Le chevalier de la charrette, Lancelot : roman / Chrétien de Troyes; Christiane Vaissade.
Nhan đề khác Chevalier de la charrette.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1996.
Mô tả vật lý 255 p. :ill. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) Clasiques Hachette, 81.
Phụ chú Texte intégral.
Thuật ngữ chủ đề French fiction.
Thuật ngữ chủ đề Knights and knighthood-Poetry.
Thuật ngữ chủ đề Lancelot (Legendary character)-Romances.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Pháp-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do Văn học Pháp.
Từ khóa tự do Hiệp sĩ.
Tác giả(bs) CN Vaissade, Christiane.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000053891
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126627
0021
00436752
008121114s1996 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011671752
035[ ] |a 1456406047
035[# #] |a 38283062
039[ ] |a 20241202152857 |b idtocn |c 20121114081749 |d anhpt |y 20121114081749 |z svtt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 843 |2 22 |b TRO
090[ ] |a 843 |b TRO
100[1 ] |a Troyes, Chrétien de.
245[1 3] |a Le chevalier de la charrette, Lancelot : |b roman / |c Chrétien de Troyes; Christiane Vaissade.
246[1 3] |a Chevalier de la charrette.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1996.
300[ ] |a 255 p. : |b ill. ; |c 18 cm.
440[ 0] |a Clasiques Hachette, 81.
500[ ] |a Texte intégral.
600[1 0] |a Troyes, Chrétien de.
650[0 0] |a French fiction.
650[1 0] |a Knights and knighthood |x Poetry.
650[1 0] |a Lancelot (Legendary character) |x Romances.
650[1 7] |a Văn học Pháp |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
653[0 ] |a Văn học Pháp.
653[0 ] |a Hiệp sĩ.
700[1 ] |a Vaissade, Christiane.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000053891
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053891 1 Thanh lọc
#1 000053891
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng