THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 KOR
서강 한국어 = Korean for non-native speakers
: workbook. 1A
Gim, Gu.
하우,
2004.
서울 :
105p. : 삽도 ; 28 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giáo trình tiếng Hàn Quốc.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
2664
DDC
495.7824
Nhan đề
서강 한국어 = Korean for non-native speakers : workbook. 1A / 서강대학교 한국어교육원 [편].
Thông tin xuất bản
서울 :하우,2004.
Mô tả vật lý
105p. :삽도 ;28 cm.
Phụ chú
참고문헌 433 p. , 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo trình tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea.
Tác giả(bs) CN
Gim, Gu.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(3): 000039637-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2664
002
1
004
2785
008
090318s2004 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389008
039
[ ]
|a
20241202115817
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
maipt
|y
20090318000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
KOR
090
[ ]
|a
495.7824
|b
KOR
245
[1 0]
|a
서강 한국어 = Korean for non-native speakers :
|b
workbook. 1A /
|c
서강대학교 한국어교육원 [편].
260
[ ]
|a
서울 :
|b
하우,
|c
2004.
300
[ ]
|a
105p. :
|b
삽도 ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
참고문헌 433 p. , 색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Korea.
653
[0 ]
|a
Giáo trình tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Gim, Gu.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(3): 000039637-9
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039639
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000039639
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039638
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000039638
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000039637
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000039637
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng