THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301.21 GUI
La Sémiologie
Guiraud, Pierre.
P.U.F,
1983.
ISBN: 2130380743
4e éd.
Paris :
122 p. ; 18 cm.
Français
Sémiologie.
Ký hiệu học
Ký hiệu học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
26649
DDC
301.21
Tác giả CN
Guiraud, Pierre.
Nhan đề
La Sémiologie / Pierre Guiraud.
Lần xuất bản
4e éd.
Thông tin xuất bản
Paris :P.U.F,1983.
Mô tả vật lý
122 p. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ)
Que sais-je?,
Thuật ngữ chủ đề
Sémiologie.
Thuật ngữ chủ đề
Ký hiệu học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sémiologie.
Từ khóa tự do
Ký hiệu học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26649
002
1
004
36774
008
121114s1983 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2130380743
035
[ ]
|a
1456401875
039
[ ]
|a
20241202163227
|b
idtocn
|c
20121114115236
|d
anhpt
|y
20121114115236
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
301.21
|b
GUI
090
[ ]
|a
301.21
|b
GUI
100
[1 ]
|a
Guiraud, Pierre.
245
[1 3]
|a
La Sémiologie /
|c
Pierre Guiraud.
250
[ ]
|a
4e éd.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
P.U.F,
|c
1983.
300
[ ]
|a
122 p. ;
|c
18 cm.
440
[ 0]
|a
Que sais-je?,
|v
1421
650
[0 0]
|a
Sémiologie.
650
[0 7]
|a
Ký hiệu học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sémiologie.
653
[0 ]
|a
Ký hiệu học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0