THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.34 CAP
Le nouvel espaces
Capelle, Guy.
Hachette,
1995.
ISBN: 9782011550224
Paris :
159 p. : ill. ; 23 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Cụm từ.
Textbooks for foreign speakers.
Conversation and phrase books.
French language.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26670
DDC
448.34
Tác giả CN
Capelle, Guy.
Nhan đề
Le nouvel espaces / Guy Capelle; Noëlle Gidon; Sylvie Pons.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,1995.
Mô tả vật lý
159 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Cụm từ-
Người nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Cụm từ.
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do
Conversation and phrase books.
Từ khóa tự do
French language.
Môn học
Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Pons, Sylvie.
Tác giả(bs) CN
Gidon, Noëlle.
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000119664
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26670
002
1
004
36795
005
202102041634
008
121115s1995 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782011550224
035
[ ]
|a
1456396251
039
[ ]
|a
20241129095058
|b
idtocn
|c
20210204163411
|d
huongnt
|y
20121115101920
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.34
|b
CAP
090
[ ]
|a
448.34
|b
CAP
100
[1 ]
|a
Capelle, Guy.
245
[1 3]
|a
Le nouvel espaces /
|c
Guy Capelle; Noëlle Gidon; Sylvie Pons.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1995.
300
[ ]
|a
159 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[ 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Conversation and phrase books.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Cụm từ
|x
Người nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Cụm từ.
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers.
653
[0 ]
|a
Conversation and phrase books.
653
[0 ]
|a
French language.
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Pratique de la langue
700
[1 ]
|a
Pons, Sylvie.
700
[1 ]
|a
Gidon, Noëlle.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000119664
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000119664
2
K. NN Pháp
#1
000119664
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng