TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Fréquence jeunes .

Fréquence jeunes . : méthode de français,.

 Hachette, 1994. ISBN: 9782011549785
 Paris : 3 v. ; 29 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26737
DDC 400
Nhan đề Fréquence jeunes :. méthode de français,. / [niveau] 1 / : G Capelle; M Cavalli; N Gidon.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1994.
Mô tả vật lý 3 v. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Méthode de français.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Phương pháp-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Méthode de français.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN Capelle, Guy.
Tác giả(bs) CN Gidon, Noëlle
Tác giả(bs) CN Cavalli, M
Tác giả(bs) CN Cavalli, Marisa.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126737
0021
00436862
008121117s1994 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011549785
035[ ] |a 1456388954
039[ ] |a 20241202133434 |b idtocn |c 20121117093942 |d anhpt |y 20121117093942 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 400 |b FRE
090[ ] |a 400 |b FRE
245[0 0] |a Fréquence jeunes :. |n [niveau] 1 / : |b méthode de français,. / |c G Capelle; M Cavalli; N Gidon.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1994.
300[ ] |a 3 v. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a Méthode de français.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Phương pháp |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Méthode de français.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
700[1 ] |a Capelle, Guy.
700[1 ] |a Gidon, Noëlle
700[1 ] |a Cavalli, M
700[1 ] |a Cavalli, Marisa.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0